Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85252-24-0

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acidAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant
  • Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH của sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao (>5%), có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc tổn thương da
  • Người dị ứng với propylene glycol hoặc các citrate cần tránh sử dụng
  • Có thể làm da mềm quá mức ở những người da rất dầu nếu dùng kết hợp với nhiều emollient khác
An toàn