Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85252-24-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acidButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant
  • Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao (>5%), có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc tổn thương da
  • Người dị ứng với propylene glycol hoặc các citrate cần tránh sử dụng
  • Có thể làm da mềm quá mức ở những người da rất dầu nếu dùng kết hợp với nhiều emollient khác
An toàn

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.