PROPYLENE GLYCOL vs Natri Stearoyl Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57-55-6
CAS
222400-51-3
| PROPYLENE GLYCOL | Natri Stearoyl Hyaluronate SODIUM STEAROYL HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Natri Stearoyl Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|