PROPYLENE GLYCOL vs Sodium Hydroxypropyl Oxidized Starch Succinate (Tinh bột biến tính)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57-55-6
CAS
-
| PROPYLENE GLYCOL | Sodium Hydroxypropyl Oxidized Starch Succinate (Tinh bột biến tính) SODIUM HYDROXYPROPYL OXIDIZED STARCH SUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Sodium Hydroxypropyl Oxidized Starch Succinate (Tinh bột biến tính) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|