PROPYLENE GLYCOL vs Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

57-55-6

Công thức phân tử

C8H18O

Khối lượng phân tử

130.23 g/mol

CAS

104-76-7

PROPYLENE GLYCOLEthylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)

ETHYLHEXANOL

Tên tiếng ViệtPROPYLENE GLYCOLEthylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần thơm
  • Giúp phân tán đều hương liệu trong công thức
  • Tăng độ ổn định của hương liệu theo thời gian
  • Cải thiện cảm giác thoa của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có mùi đặc trưng có thể không phù hợp với mọi công thức
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol là humectant mạnh hơn, trong khi ethylhexanol chủ yếu hỗ trợ phân tán hương liệu