PROPYLENE GLYCOL vs Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

57-55-6

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

138-22-7

PROPYLENE GLYCOLButyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

BUTYL LACTATE

Tên tiếng ViệtPROPYLENE GLYCOLButyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Giúp hòa tan và phân tán các thành phần hương liệu trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mịn và nhẹ nhàng trên da
  • Che phủi hoặc muting các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên và quá liều
  • Có thể tương tác với các thành phần khác tạo thành phần phụ không mong muốn

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi phổ biến trong mỹ phẩm. Propylene Glycol có tính giữ ẩm tốt hơn, trong khi Butyl Lactate có tính bay hơi nhanh hơn. Butyl Lactate phù hợp hơn cho da dầu, Propylene Glycol tốt hơn cho da khô.