Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6O3
Khối lượng phân tử
102.09 g/mol
CAS
108-32-7
CAS
56-81-5
| Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) PROPYLENE CARBONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Propylene carbonate là dung môi tinh khiết, glycerin vừa là dung môi vừa là chất giữ ẩm; propylene carbonate không hygroscopic