Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6O3
Khối lượng phân tử
102.09 g/mol
CAS
108-32-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) PROPYLENE CARBONATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi nhưng propylene carbonate có tính hòa tan hơn (lưỡng tính), trong khi dimethicone lành tính hơn cho da nhạy cảm