Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O3

Khối lượng phân tử

102.09 g/mol

CAS

108-32-7

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Propylene Carbonate (Propylene Carbonate)

PROPYLENE CARBONATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPropylene Carbonate (Propylene Carbonate)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoà tan các thành phần hoạt chất khó hòa tan, giúp tối ưu hóa hiệu quả công thức
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Không gây bít lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da có xu hướng mụn
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm, cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Có thể làm giảm độ pH của công thức nếu không được cân bằng đúng cách
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi