Dipropoxymethane / Dung môi Propyl vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
505-84-0
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dipropoxymethane / Dung môi Propyl PROPYLAL | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropoxymethane / Dung môi Propyl | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone cung cấp cảm giác mềm mại bền vững, trong khi Propylal là dung môi hữu cơ hoạt động cơ học hơn. Dimethicone ít bay hơi hơn