Dipropoxymethane / Dung môi Propyl vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

505-84-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

PROPYLAL

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtDipropoxymethane / Dung môi Propyl1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan trong nước
  • Tạo ra cảm giác mịn màng, nhanh thấm và không để lại lớp bê dính trên da
  • Cải thiện khả năng bảo quản và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Không gây cảm giác nặng nề, thích hợp cho các sản phẩm nhẹ như serum và tinh chất
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dung môi hữu cơ có thể làm mất nước da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
  • Thường xuyên tiếp xúc có thể làm thay đổi pH tự nhiên của da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương