Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPropyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả
  • Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không làm tắc lỗ
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá 5% để tránh làm mất cân bằng độ pH của da
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Tương tự butylene glycol nhưng butylene glycol an toàn hơn, ít gây kích ứ hơn, và được ưa thích hơn trong mỹ phẩm hiện đại.