Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15 vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtPropyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả
  • Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không làm tắc lỗ
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá 5% để tránh làm mất cân bằng độ pH của da
An toàn