Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15 vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtPropyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-151,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả
  • Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không làm tắc lỗ
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá 5% để tránh làm mất cân bằng độ pH của da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức