PPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

PPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-9 BUTYL ETHER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài trên da
  • Tăng mềm mại và mịn màng cho tóc và da
  • Cải thiện kết cấu và độ bôi trơn của sản phẩm
  • Không gây bóng dầu hoặc cảm giác dính
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu chỉ ra các thành phần propylene glycol có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone tạo lớp mỏng bóng mượt, trong khi PPG-9 Butyl Ether có tính ẩm cao hơn. Dimethicone có cảm giác nặng hơn trên da.