PPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

PPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-9 BUTYL ETHER

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtPPG-9 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài trên da
  • Tăng mềm mại và mịn màng cho tóc và da
  • Cải thiện kết cấu và độ bôi trơn của sản phẩm
  • Không gây bóng dầu hoặc cảm giác dính
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu chỉ ra các thành phần propylene glycol có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
An toàn