PPG-34 (Polypropylene Glycol-34) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-69-4

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

PPG-34 (Polypropylene Glycol-34)

PPG-34

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPPG-34 (Polypropylene Glycol-34)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da nhờ khả năng giữ ẩm tuyệt vời
  • Tạo cảm giác mát lạnh và thoải mái khi sử dụng
  • Tăng cường độ mịn và mềm mại của da, giảm tình trạng khô ráp
  • Cải thiện độ thấm của các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc gây cảm giác khó chịu
  • Có thể gây mụn cho da dễ mụn nếu sử dụng quá nhiều
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với propylene glycol
An toàn