PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

CAS

56-81-5

PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-26 BUTYL ETHER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các sản phẩm có kết cấu mượt mà hơn
  • Nâng cao hiệu quả điều hòa tóc
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nặng
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là chất dẫn xuất nước (humectant) nhưng glycerin có khả năng hút ẩm từ không khí tốt hơn, trong khi PPG-26 Butyl Ether chủ yếu giữ ẩm trên bề mặt da. Glycerin thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn và có cảm giác dính hơn.