Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol EtherCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và hiệu quả của các thành phần khác
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoàn toàn tự nhiên, là sản phẩm tổng hợp từ hóa học
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh cảm giác bề mặt quá nhớp
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận