PPG-24 Butyl Ether vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

PPG-24 Butyl Ether

PPG-24 BUTYL ETHER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPPG-24 Butyl EtherButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm và mịn da
  • Cải thiện độ dẻo dai của tóc
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và khả năng thấm thụ
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nhịp nhàng hoặc lạnh trên da nếu dùng quá liều
  • Không nên dùng ở nồng độ quá cao trong sản phẩm rửa mặt
An toàn