PPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

PPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-22 BUTYL ETHER

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtPPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút ẩm sâu, giữ ẩm lâu dài cho da và tóc
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng cường điều hòa tóc, giảm xơ rối
  • Không bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác dính nhẹ nếu dùng quá liều
  • Người da rất nhạy cảm nên test patch trước khi sử dụng
  • Không nên sử dụng cùng các sản phẩm quá nặng khác để tránh tình trạng bí da
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy