PPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

PPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-22 BUTYL ETHER

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPPG-22 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút ẩm sâu, giữ ẩm lâu dài cho da và tóc
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng cường điều hòa tóc, giảm xơ rối
  • Không bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác dính nhẹ nếu dùng quá liều
  • Người da rất nhạy cảm nên test patch trước khi sử dụng
  • Không nên sử dụng cùng các sản phẩm quá nặng khác để tránh tình trạng bí da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo