Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate vs DIPROPYLENE GLYCOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O4

Khối lượng phân tử

190.24 g/mol

CAS

88917-22-0

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

PPG-2 METHYL ETHER ACETATE

DIPROPYLENE GLYCOL
Tên tiếng ViệtDipropylene Glycol Monomethyl Ether AcetateDIPROPYLENE GLYCOL
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức
  • Cải thiện cảm giác mịn màng trên da và thời gian khô nhanh chóng
  • Tăng cường sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác đều đặn trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm đặc biệt, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây khô da
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm ngoài da
An toàn

Nhận xét

Dipropylene Glycol là phiên bản đơn giản hơn, có khả năng dung môi tốt nhưng không bằng phiên bản acetate. Dipropylene Glycol ít dễ gây kích ứng hơn và dễ thấm hơn.