Kali sunfat vs Cellulose (Xenlulô)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O4S

Khối lượng phân tử

174.26 g/mol

CAS

7778-80-5

CAS

9004-34-6

Kali sunfat

POTASSIUM SULFATE

Cellulose (Xenlulô)

CELLULOSE

Tên tiếng ViệtKali sunfatCellulose (Xenlulô)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát và điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Giúp ổn định kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo lớp finish mịn màng, che phủ lỗ chân lông
  • Tăng độ đặc và ổn định cho sản phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên và thân thiện môi trường
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ lớn
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh hít phải dạng bột