Kali Sorbate vs Oxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C9H7NO

Khối lượng phân tử

145.16 g/mol

CAS

148-24-3

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Oxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)

OXYQUINOLINE

Tên tiếng ViệtKali SorbateOxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách liên kết với kim loại nặng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo quản sản phẩm
  • Kéo dài tuổi thọ và ổn định của các thành phần hoạt tính
  • Ngăn chặn sự oxy hóa và mất hiệu quả của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Tiếp xúc với nồng độ cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với quinoline
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh