Kali Sorbate vs Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C12H8Cl2O2

Khối lượng phân tử

255.09 g/mol

CAS

3380-30-1

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)

HYDROXYDICHLORODIPHENYL ETHER

Tên tiếng ViệtKali SorbateTriclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, ngăn ngừa nhiễm trùng trong sản phẩm
  • Giúp gia tăng thời hạn sử dụng và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây bệnh và vi khuẩn gây mụn
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Nguy cơ gây kích ứng da, đặc biệt ở làn da nhạy cảm khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu
  • Tiềm ẩn gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn khi sử dụng quá mức
  • Có thể gây dị ứng da liên hệ ở một số người nhạy cảm
  • Tích tụ trong cơ thể và môi trường nước ngoài, gây ảnh hưởng sinh thái