Kali Sorbate vs Đồng Citrate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức phân tử
C6H8CuO7+2
Khối lượng phân tử
255.67 g/mol
CAS
19807-11-5
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Đồng Citrate COPPER CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Đồng Citrate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều an toàn nhưng Potassium Sorbate rộng rãi hơn và ít rủi ro kích ứng. Đồng Citrate mạnh mẽ hơn nhưng cần độ pH ổn định.