Kali Sorbate vs Ammonium acetate (Asetate ammonium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C2H7NO2

Khối lượng phân tử

77.08 g/mol

CAS

631-61-8

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Ammonium acetate (Asetate ammonium)

AMMONIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtKali SorbateAmmonium acetate (Asetate ammonium)
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản
  • An toàn, không gây kích ứng hoặc dị ứng với hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn cân bằng độ ẩm da
  • Có thể gây mùi amonia nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách

Nhận xét

Cả hai là chất đệm, nhưng potassium phosphate dibasic có tính kiềm cao hơn