Kali natri tartrat vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNaO6

Khối lượng phân tử

210.16 g/mol

CAS

304-59-6

CAS

1310-73-2

Kali natri tartrat

POTASSIUM SODIUM TARTRATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtKali natri tartratNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của công thức
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi sự phân hủy do pH thay đổi
  • Cải thiện hiệu quả của các sản phẩm chứa acid hoặc thành phần nhạy cảm
  • An toàn và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Không an toàn nếu nuốt phải, cần lưu ý trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là chất đệm pH, nhưng kali natri tartrat là một chất đệm mạnh hơn và ổn định hơn. Sodium bicarbonate có thể tạo ra bọt khí CO2 trong một số công thức.