Kali natri tartrat vs Axit Glycolic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNaO6

Khối lượng phân tử

210.16 g/mol

CAS

304-59-6

CAS

79-14-1

Kali natri tartrat

POTASSIUM SODIUM TARTRATE

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Tên tiếng ViệtKali natri tartratAxit Glycolic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của công thức
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi sự phân hủy do pH thay đổi
  • Cải thiện hiệu quả của các sản phẩm chứa acid hoặc thành phần nhạy cảm
  • An toàn và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Không an toàn nếu nuốt phải, cần lưu ý trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương