Kali natri tartrat vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNaO6

Khối lượng phân tử

210.16 g/mol

CAS

304-59-6

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Kali natri tartrat

POTASSIUM SODIUM TARTRATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtKali natri tartratButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của công thức
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi sự phân hủy do pH thay đổi
  • Cải thiện hiệu quả của các sản phẩm chứa acid hoặc thành phần nhạy cảm
  • An toàn và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Không an toàn nếu nuốt phải, cần lưu ý trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi