Kali Silicate / Silicate Kali vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O5Si2

Khối lượng phân tử

214.36 g/mol

CAS

1312-76-1

CAS

1310-73-2

Kali Silicate / Silicate Kali

POTASSIUM SILICATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtKali Silicate / Silicate KaliNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các chất dễ hòa tan trong nước
  • Cải thiện kết cấu và độ đặc của dung dịch
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao do tính kiềm mạnh
  • Có thể làm rối loạn cân bằng pH tự nhiên của da nếu không được điều chỉnh đúng cách
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng lâu dài ở nồng độ không thích hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là silicate kim loại được sử dụng để chống oxy hóa, nhưng potassium silicate được coi là nhẹ nhàng hơn và có tính kiềm ít mạnh mẽ hơn sodium silicate