Kali Silicate / Silicate Kali vs SODIUM BISULFITE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
K2O5Si2
Khối lượng phân tử
214.36 g/mol
CAS
1312-76-1
CAS
7631-90-5
| Kali Silicate / Silicate Kali POTASSIUM SILICATE | SODIUM BISULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Silicate / Silicate Kali | SODIUM BISULFITE |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là silicate kim loại được sử dụng để chống oxy hóa, nhưng potassium silicate được coi là nhẹ nhàng hơn và có tính kiềm ít mạnh mẽ hơn sodium silicate