Kali polyacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25608-12-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Kali polyacrylate

POTASSIUM POLYACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtKali polyacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Hấp thụ độ ẩm hiệu quả giúp duy trì độ ẩm lâu dài
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm, giảm tách lớp
  • Không gây tắc lỗ chân lông, thích hợp cho mọi loại da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể có phản ứng dị ứng với polymer tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô