Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate) vs Natri Thiosulfat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
K2O8S2
Khối lượng phân tử
270.33 g/mol
CAS
7727-21-1
Công thức phân tử
Na2O3S2
Khối lượng phân tử
158.11 g/mol
CAS
7772-98-7 / 10102-17-7
| Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate) POTASSIUM PERSULFATE | Natri Thiosulfat SODIUM THIOSULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate) | Natri Thiosulfat |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri persulfat cũng là một chất oxy hóa mạnh có tác dụng tương tự. Cả hai đều được sử dụng trong các hỗn hợp tẩy, nhưng kali persulfat có khả năng oxy hóa và tác dụng tẩy tốt hơn.