Kali perfluorohexyl ethyl phosphate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1224952-82-2

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Kali perfluorohexyl ethyl phosphate

POTASSIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtKali perfluorohexyl ethyl phosphateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ chống nước
  • Giúp cải thiện khả năng chống thấm nước
  • Hỗ trợ độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường tính ổn định công thức
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Khả năng gây kích ứng chưa được đánh giá đầy đủ
  • Có thể không phù hợp với da nhạy cảm do tính chất phức tạp của phân tử
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi