Oxit Kali (Kali oxit) vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
K2O
Khối lượng phân tử
94.196 g/mol
CAS
12136-45-7
CAS
1310-73-2
| Oxit Kali (Kali oxit) POTASSIUM OXIDE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit Kali (Kali oxit) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH kiềm mạnh. Sodium hydroxide được sử dụng phổ biến hơn, nhưng potassium oxide không thêm vào sodium, có thể có lợi cho những người theo dõi lượng natri.