Oxit Kali (Kali oxit) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O

Khối lượng phân tử

94.196 g/mol

CAS

12136-45-7

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Oxit Kali (Kali oxit)

POTASSIUM OXIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtOxit Kali (Kali oxit)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, đảm bảo độ cân bằng tối ưu cho da
  • Giúp ổn định các công thức phức tạp chứa các thành phần axit
  • Hỗ trợ tăng hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm khả năng gây kích ứng từ các thành phần axit mạnh
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da nếu không được cân bằng đúng cách
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô