Oxit Kali (Kali oxit) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O

Khối lượng phân tử

94.196 g/mol

CAS

12136-45-7

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Oxit Kali (Kali oxit)

POTASSIUM OXIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtOxit Kali (Kali oxit)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, đảm bảo độ cân bằng tối ưu cho da
  • Giúp ổn định các công thức phức tạp chứa các thành phần axit
  • Hỗ trợ tăng hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm khả năng gây kích ứng từ các thành phần axit mạnh
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da nếu không được cân bằng đúng cách
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương