Kali metaphosphate vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
KO3P
Khối lượng phân tử
118.070 g/mol
CAS
7790-53-6
CAS
1310-73-2
| Kali metaphosphate POTASSIUM METAPHOSPHATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali metaphosphate | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anionic mạnh, nhưng SLS thường được coi là kích ích hơn và có khối lượng phân tử nhỏ hơn. Kali metaphosphate có tính chất chelating tốt hơn nhưng lực làm sạch có thể yếu hơn một chút.