POTASSIUM HYDROXIDE vs Dimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-58-3

Công thức phân tử

C5H13NO

Khối lượng phân tử

103.16 g/mol

CAS

108-16-7

POTASSIUM HYDROXIDEDimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol

DIMETHYL ISOPROPANOLAMINE

Tên tiếng ViệtPOTASSIUM HYDROXIDEDimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giảm kích ứng da do pH không phù hợp
  • Tăng khả năng bảo quản và ổn định của sản phẩm
  • Cho phép sử dụng thành phần acid mạnh một cách an toàn hơn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản hoặc hoạt chất khác

Nhận xét

Tương tự NaOH, KOH là kiềm mạnh mẽ và có rủi ro kích ứch cao. DMIPA mềm mại hơn và cho phép kiểm soát pH tinh tế hơn.