Kali Glycyrrhetinate / Muối Kali của Axit Glycyrrhetinc vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H45KO4

Khối lượng phân tử

508.8 g/mol

CAS

85985-61-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Kali Glycyrrhetinate / Muối Kali của Axit Glycyrrhetinc

POTASSIUM GLYCYRRHETINATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtKali Glycyrrhetinate / Muối Kali của Axit GlycyrrhetincAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm viêm da, đặc biệt hiệu quả với da đỏ, kích ứng
  • Cân bằng độ ẩm tự nhiên, giúp da mềm mịn và mịn màng
  • Hỗ trợ giảm bóng nhờn, điều chỉnh tiết dầu tự nhiên
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da, nâng cao khả năng chống oxy hóa
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với chiết xuất cam thảo
  • Nếu dùng nồng độ quá cao có thể gây khô da ở một số loại da
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất axit trong cùng một công thức
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy