Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

F6K2Si

Khối lượng phân tử

220.272 g/mol

CAS

16871-90-2

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate

POTASSIUM FLUOROSILICATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtKali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn ngừa mảng bám và cao răng hình thành
  • Tăng cường độ cứng và bảo vệ men răng
  • Giúp phòng chống sâu răng hiệu quả
  • Cải thiện sức khỏe nướu và toàn bộ khoang miệng
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Không nên nuốt vào - chỉ dùng ngoài tại khoang miệng
  • Quá liều liều fluoride có thể gây tẩy chân răng ở trẻ em nếu nuốt phải
  • Có thể gây kích ứng lợi hoặc làm nhạy cảm răng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận