Kali EDTMP / Potassium EDTMP vs Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34274-30-1

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

Kali EDTMP / Potassium EDTMP

POTASSIUM EDTMP

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Tên tiếng ViệtKali EDTMP / Potassium EDTMPTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chelating mạnh giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Ngăn chặn ôxidation gây ra bởi các ion kim loại nặng
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Giúp bảo vệ các hoạt chất khác từ bị suy giảm hiệu quả
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ hoặc khô da
  • Có khả năng chelate các khoáng chất có lợi nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra trước khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác

Nhận xét

Tetrasodium EDTA là phiên bản muối natri của EDTA, có hiệu quả tương đương với DISODIUM EDTA nhưng khác về độ tan và tương thích pH.