Kali EDTMP / Potassium EDTMP vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34274-30-1

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Kali EDTMP / Potassium EDTMP

POTASSIUM EDTMP

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtKali EDTMP / Potassium EDTMPButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chelating mạnh giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Ngăn chặn ôxidation gây ra bởi các ion kim loại nặng
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Giúp bảo vệ các hoạt chất khác từ bị suy giảm hiệu quả
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ hoặc khô da
  • Có khả năng chelate các khoáng chất có lợi nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra trước khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô