Potassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Potassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) POTASSIUM COCOYL BARLEY AMINO ACIDS | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Potassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Potassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) vs glycerinPotassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) vs hyaluronic-acidPotassium Cocoyl Barley Amino Acids (Muối Kali của Axit Dừa và Amino Acid từ Lúa Mạch) vs cetyl-alcohol1,2-Hexanediol vs glycerin1,2-Hexanediol vs hyaluronic-acid1,2-Hexanediol vs niacinamide