Kali carbonate / Potassium carbonate vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
CK2O3
Khối lượng phân tử
138.205 g/mol
CAS
584-08-7
CAS
1310-73-2
| Kali carbonate / Potassium carbonate POTASSIUM CARBONATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali carbonate / Potassium carbonate | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh mẽ hơn và dễ gây kích ứng hơn