Kali acetate / Acetate kali vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H3KO2

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

127-08-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtKali acetate / Acetate kaliButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp
  • Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với muối kali
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô