Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H4KNO4S
Khối lượng phân tử
201.24 g/mol
CAS
55589-62-3
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
| Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) POTASSIUM ACESULFAME | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs fragranceKali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs alcohol-denatKali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs glycerin1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs linalool1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs geraniol1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs benzyl-acetate