Polyurethane-7 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyurethane-7

POLYURETHANE-7

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyurethane-71,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ dài lâu trên da, giúp sản phẩm bám lâu hơn
  • Cải thiện độ mịn và sự mềm mại của da
  • Giúp giữ độ ẩm bằng cách tạo lớp chắn bên ngoài
  • Tăng cường độ bền của makeup và các sản phẩm chăm sóc da
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc ở những người có da rất nhạy cảm
  • Cần phải tẩy rửa kỹ lưỡng vào buổi tối để tránh tích tụ trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương